Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Từ điển cơ khí Anh - Việt

Từ điển cơ khí Anh - Việt

 Từ điển Bách khoa, 2003
 H. : 752tr ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3493
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Hạnh
Nhan đề Từ điển cơ khí Anh - Việt / Nguyễn Hạnh
Thông tin xuất bản H. :Từ điển Bách khoa,2003
Mô tả vật lý 752tr ;21cm
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Việt
Môn học Ngành Kỹ thuật cơ khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303014057-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013493
0029
003TVMDC
004FB43A0BD-CD84-4C8E-BA2E-C482F87702FE
005202512310858
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251231085859 |b hoangnga |y 20160303143214 |z haonh
082[ ] |a 621.8 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Hạnh
245[ ] |a Từ điển cơ khí Anh - Việt / |c Nguyễn Hạnh
260[ ] |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2003
300[ ] |a 752tr ; |c 21cm
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Từ điển
653[ ] |a Việt
690[ ] |a Ngành Kỹ thuật cơ khí
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303014057-9
866[ ] |a TĐ865, TĐ867, TĐ868
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303014059 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303014059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303014058 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303014058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303014057 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303014057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng