Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cơ sở hệ thống thông tin địa lý GIS

Cơ sở hệ thống thông tin địa lý GIS : Khái niệm, phần mềm và ứng dụng

 Khoa học và kỹ thuật, 2002
 In lần thứ hai có sửa chữa bổ sung H. : 303tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3370
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Thế Thận
Nhan đề Cơ sở hệ thống thông tin địa lý GIS : Khái niệm, phần mềm và ứng dụng / Nguyễn Thế Thận;
Lần xuất bản In lần thứ hai có sửa chữa bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2002
Mô tả vật lý 303tr. ;21cm
Tóm tắt Giới thiệu những khái niệm cơ bản nhất về GIS, về xây dựng cơ sở dữ liệu cho GIS, các ứng dụng của GIS, phần mềm MapInfo và công cụ lập trình MapBasic
Từ khóa tự do Thông tin địa lý
Từ khóa tự do GIS
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303006580-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013370
00211
003TVMDC
004857D5D83-1322-4180-995E-2A9EC9615657
005201810251437
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181025143632 |b chili |y 20160303143143 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b VĂ-B
100[ ] |a Nguyễn Thế Thận
245[ ] |a Cơ sở hệ thống thông tin địa lý GIS : |b Khái niệm, phần mềm và ứng dụng / |c Nguyễn Thế Thận;
250[ ] |a In lần thứ hai có sửa chữa bổ sung
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2002
300[ ] |a 303tr. ; |c 21cm
520[ ] |a Giới thiệu những khái niệm cơ bản nhất về GIS, về xây dựng cơ sở dữ liệu cho GIS, các ứng dụng của GIS, phần mềm MapInfo và công cụ lập trình MapBasic
653[ ] |a Thông tin địa lý
653[ ] |a GIS
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303006580-3
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006583 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006583
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006582 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006582
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006581 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006581
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006580 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006580
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng