Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình cơ sở lý thuyết hóa học

Giáo trình cơ sở lý thuyết hóa học

 Đại học - Mỏ Địa chất, 2004
 H. : 134tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3311
DDC 540
Tác giả CN Hoàng Bá Năng
Nhan đề Giáo trình cơ sở lý thuyết hóa học / Hoàng Bá Năng (Ch.b), Nguyễn Hữu Hùng
Thông tin xuất bản H. :Đại học - Mỏ Địa chất,2004
Mô tả vật lý 134tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nội dung tình bày hai phần: Đại cương cấu tạo hóa học như cấu tạo nguyên tử và hệ thống tuần hoàn, liên kết hóa học và cấu tạo phân tử, trạng thái tập hợp các chất. Phần hai là đại cương vể các quy luật của các quá trình hóa học như nhiệt động lực học, động học của phản ứng hóa học ...
Từ khóa tự do Hóa học
Từ khóa tự do Lý thuyết
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(36): 101000191-3, 101012203-14, 101018868-88
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303007849-53
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013311
002513
003TVMDC
00464268BCE-C9DF-4774-8336-A799387A3D0B
005201908130909
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190813090910 |b thanhhuong |c 20190808101223 |d 0489 |y 20160303143129 |z haonh
082[ ] |a 540 |b HO-N
100[ ] |a Hoàng Bá Năng
245[ ] |a Giáo trình cơ sở lý thuyết hóa học / |c Hoàng Bá Năng (Ch.b), Nguyễn Hữu Hùng
260[ ] |a H. : |b Đại học - Mỏ Địa chất, |c 2004
300[ ] |a 134tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nội dung tình bày hai phần: Đại cương cấu tạo hóa học như cấu tạo nguyên tử và hệ thống tuần hoàn, liên kết hóa học và cấu tạo phân tử, trạng thái tập hợp các chất. Phần hai là đại cương vể các quy luật của các quá trình hóa học như nhiệt động lực học, động học của phản ứng hóa học ...
653[ ] |a Hóa học
653[ ] |a Lý thuyết
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (36): 101000191-3, 101012203-14, 101018868-88
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303007849-53
890[ ] |a 41 |b 7 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007853 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007853
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007852 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007852
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007851 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007851
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007850 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007850
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303007849 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303007849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101018888 36 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101018888
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101018887 35 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101018887
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101018886 34 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101018886
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101018884 32 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101018884
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101018883 31 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101018883
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1