Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Đặc tính tầng chứa đá cacbonat tuổi mioxen giữa mỏ CX

Đặc tính tầng chứa đá cacbonat tuổi mioxen giữa mỏ CX : Luận án tiến sĩ kỹ thuật

 ĐH Mỏ - Địa chất, 2024
 H. : 105tr ; 30cm ; Dầu khí
Mô tả biểu ghi
ID:32040
DDC
Tác giả CN Nguyễn Trung Dũng
Nhan đề Đặc tính tầng chứa đá cacbonat tuổi mioxen giữa mỏ CX : Luận án tiến sĩ kỹ thuật / Nguyễn Trung Dũng
Thông tin xuất bản H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2024
Mô tả vật lý 105tr ;30cm ;
Tùng thư Dầu khí
Phụ chú ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất
Thuật ngữ chủ đề Kỹ thuật địa vật lý
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Trữ lượng
Từ khóa tự do Mioxen
Từ khóa tự do Cacbonat
Tác giả(bs) CN Cù Minh Hoàng
Tác giả(bs) CN Phan Thiên Hương
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bia luan an-luan van/9200-9299/9263_nguyentrungdung_001.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132040
00232
0048621A85A-0820-42CF-92C3-8F3C365260D9
005202607141501
0082024 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20260714150154 |b thuthuy |y 20241025150351 |z chili
082[ ] |b DK.0457
100[ ] |a Nguyễn Trung Dũng
245[ ] |a Đặc tính tầng chứa đá cacbonat tuổi mioxen giữa mỏ CX : |b Luận án tiến sĩ kỹ thuật / |c Nguyễn Trung Dũng
260[ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2024
300[ ] |a 105tr ; |c 30cm ; |e 1 đĩa CD - Rom
490[ ] |a Dầu khí
500[ ] |a ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất
502[ ] |a 9520502
650[ ] |a Kỹ thuật địa vật lý
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Trữ lượng
653[ ] |a Mioxen
653[ ] |a Cacbonat
700[ ] |a Cù Minh Hoàng
700[ ] |a Phan Thiên Hương
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bia luan an-luan van/9200-9299/9263_nguyentrungdung_001.jpg
890[ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 1
952[ ] |j LA.09263
Tài liệu số
1