Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Công nghệ và kỹ thuật vật liệu cao su.

Công nghệ và kỹ thuật vật liệu cao su.

 NXB Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, 2021
 2021tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29161
DDC 678.21
Tác giả CN Bùi Chương
Nhan đề Công nghệ và kỹ thuật vật liệu cao su. Quyển 2, Kỹ thuật vật liệu cao su /Bùi Chương, Đặng Việt Hưng, Nguyễn Phạm Duy Linh
Thông tin xuất bản NXB Trường Đại học Bách khoa Hà Nội,2021
Mô tả vật lý 2021tr. ;24cm.
Tóm tắt Sách trình bày các loại vật liệu cao su kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất là cao su blend và cao su nhiệt dẻo. Ứng dụng vật liệu cao su kỹ thuật; Gia cường cao su; Lão hóa và ổn định cao su; Tái sinh cao su; Thử nghiệm cao su.
Từ khóa tự do Cao su
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Công nghệ
Môn học Ngành Dầu khí
Tác giả(bs) CN Nguyễn Phạm Duy Linh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103007504-6, 103007508-12
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012116-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29161.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129161
00211
004E03E05B4-8CFE-4ADB-900F-53B0710A3D29
005202305181532
0082021 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 147000
039[ ] |a 20230518153057 |b thanhhuong |c 20230518105333 |d thanhhuong |y 20230222140239 |z thanhhuong
082[ ] |a 678.21 |b BU-C
100[ ] |a Bùi Chương
245[ ] |a Công nghệ và kỹ thuật vật liệu cao su. |n Quyển 2, |p Kỹ thuật vật liệu cao su / |c Bùi Chương, Đặng Việt Hưng, Nguyễn Phạm Duy Linh
260[ ] |b NXB Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, |c 2021
300[ ] |a 2021tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Sách trình bày các loại vật liệu cao su kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất là cao su blend và cao su nhiệt dẻo. Ứng dụng vật liệu cao su kỹ thuật; Gia cường cao su; Lão hóa và ổn định cao su; Tái sinh cao su; Thử nghiệm cao su.
653[ ] |a Cao su
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Kỹ thuật
653[ ] |a Công nghệ
690[ ] |a Ngành Dầu khí
691[ ] |a Đặng Việt Hưng
700[ ] |a Nguyễn Phạm Duy Linh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007504-6, 103007508-12
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012116-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29161.jpg
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007512 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007512
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007511 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007511
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007510 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007510
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007509 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007509
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007508 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007508
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007506 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007506
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007505 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007505
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007504 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007504
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303012117 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303012117
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303012116 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303012116
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng