Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Phương pháp tính và vẽ các đường cong mềm thường dùng trong cơ học

Phương pháp tính và vẽ các đường cong mềm thường dùng trong cơ học

 Khoa học và kỹ thuật, 2010
 H. : 167tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29145
DDC 530
Tác giả CN Nguyễn Hữu Bảng
Nhan đề Phương pháp tính và vẽ các đường cong mềm thường dùng trong cơ học / Nguyễn Hữu Bảng
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2010
Mô tả vật lý 167tr. ;24cm.
Tóm tắt Gồm những bài học về đại số ma trận, các phương pháp giải hệ tuyến tính và phi tuyến. Phương pháp giải bài toán động và các đường cong mềm
Từ khóa tự do Đường cong
Từ khóa tự do Cơ học
Từ khóa tự do Phương pháp tính
Từ khóa tự do Vẽ
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012054-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29145.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129145
00211
0048FA801A0-E8CD-496C-80CE-6F83408ABCFE
005202304121548
0082010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 43000
039[ ] |a 20230412154835 |b thanhhuong |c 20230412154108 |d thanhhuong |y 20230222140233 |z thanhhuong
082[ ] |a 530 |b NG-B
100[ ] |a Nguyễn Hữu Bảng
245[ ] |a Phương pháp tính và vẽ các đường cong mềm thường dùng trong cơ học / |c Nguyễn Hữu Bảng
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2010
300[ ] |a 167tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm những bài học về đại số ma trận, các phương pháp giải hệ tuyến tính và phi tuyến. Phương pháp giải bài toán động và các đường cong mềm
653[ ] |a Đường cong
653[ ] |a Cơ học
653[ ] |a Phương pháp tính
653[ ] |a Vẽ
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012054-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29145.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012055 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012054 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng