Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cơ học kỹ thuật

Cơ học kỹ thuật : Engineering mechanics

 Giáo Dục Việt Nam, 2021
 Tái bản lần 3 có sửa chữa bổ sung 427tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29126
DDC 620.1
Tác giả CN Nguyễn Văn Khang
Nhan đề Cơ học kỹ thuật : Engineering mechanics / Nguyễn Văn Khang
Nhan đề Dành cho sinh viên Đại học và Cao đẳng kỹ thuật
Lần xuất bản Tái bản lần 3 có sửa chữa bổ sung
Thông tin xuất bản Giáo Dục Việt Nam,2021
Mô tả vật lý 427tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày những kiến thức cơ bản về tĩnh học vật rắn, động học vật rắn và động lực học vật rắn
Từ khóa tự do Cơ học kỹ thuật
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007419-21
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012078-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29126.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129126
002512
004D2BBCE0F-D833-43FD-915A-962001786819
005202603041546
0082021 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 110000
039[ ] |a 20260304154614 |b Thanhhuong |c 20240521150011 |d thanhhuong |y 20230222140227 |z thanhhuong
082[ ] |a 620.1 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Văn Khang
245[ ] |a Cơ học kỹ thuật : |b Engineering mechanics / |c Nguyễn Văn Khang
245[ ] |b Dành cho sinh viên Đại học và Cao đẳng kỹ thuật
250[ ] |a Tái bản lần 3 có sửa chữa bổ sung
260[ ] |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2021
300[ ] |a 427tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về tĩnh học vật rắn, động học vật rắn và động lực học vật rắn
653[ ] |a Cơ học kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007419-21
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012078-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29126.jpg
890[ ] |a 5 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007421 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007420 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007419 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303012079 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303012079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303012078 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303012078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng