Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Algebra .

Algebra . : Structure and method .

 Houghton mifflin company, 1981
 Boston : 550tr ; 25cm
Mô tả biểu ghi
ID:2792
UDC
DDC 512
Tác giả CN Dolciani, Mary P.
Nhan đề Algebra :. Structure and method /. / Book 1 / : Mary P. Dolciani, Richard G. Brown, Frank Ebos, William L. Cole;.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton mifflin company,1981
Mô tả vật lý 550tr ;25cm
Từ khóa tự do Toán học
Môn học Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Brown, Richard G.
Tác giả(bs) CN Cole, William L.
Tác giả(bs) TT Ebos, Frank
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304001429-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012792
00212
003TVMDC
004BF18F105-33C8-4578-BDAF-FDE9F4F48670
005202510291453
008041025s1981 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20251029145301 |b hoangnga |c 20251024100614 |d hoangnga |y 20160303142921 |z haonh
080[ ] |b AL-S
082[ ] |a 512
100[ ] |a Dolciani, Mary P.
245[ ] |a Algebra :. |n Book 1 / : |b Structure and method /. / |c Mary P. Dolciani, Richard G. Brown, Frank Ebos, William L. Cole;.
260[ ] |a Boston : |b Houghton mifflin company, |c 1981
300[ ] |a 550tr ; |c 25cm
653[ ] |a Toán học
690[ ] |a Khoa học cơ bản
700[ ] |a Brown, Richard G.
700[ ] |a Cole, William L.
710[ ] |a Ebos, Frank
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304001429-30
866[ ] |a KĐ1530
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Quỹ Châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001430 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001430
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304001429 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304001429
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng