Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Quy định pháp luật hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán

Quy định pháp luật hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán

 Chính trị Quốc gia, 2017
 H, : 151tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27863
DDC 343.597
Nhan đề Quy định pháp luật hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán
Thông tin xuất bản H, :Chính trị Quốc gia,2017
Mô tả vật lý 151tr. ;21cm.
Tóm tắt Trích dẫn luật kế toán năm 2015 và các nghị định, thông tư về hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán
Từ khóa tự do Văn bản pháp qui
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Dịch vụ
Môn học Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Chính trị quốc gia
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007121-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011627-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/27863.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127863
00211
00403A77F3D-60D1-4D02-A9C2-407CA499C7F2
005202208101502
0082017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 31000
039[ ] |a 20220810150252 |b 100689 |c 20220804145639 |d 100689 |y 20211020154729 |z hoangthuy
082[ ] |a 343.597 |b QU-Đ
245[ ] |a Quy định pháp luật hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán
260[ ] |a H, : |b Chính trị Quốc gia, |c 2017
300[ ] |a 151tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trích dẫn luật kế toán năm 2015 và các nghị định, thông tư về hướng dẫn hành nghề dịch vụ kế toán
653[ ] |a Văn bản pháp qui
653[ ] |a Pháp luật
653[ ] |a Kế toán
653[ ] |a Dịch vụ
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán
700[ ] |a Chính trị quốc gia
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007121-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011627-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/27863.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103007123 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103007123
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103007122 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103007122
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103007121 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007121
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303011628 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011627 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011627
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng