Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Trắc địa cơ sở.

Trắc địa cơ sở.

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H : 261tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27833
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Trọng San
Nhan đề Trắc địa cơ sở. Tập 2 / Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hòa
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 261tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về lưới khống chế địa hình, bản đồ số và độ chính xác bản đồ.
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Địa hình
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Đo
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Đào Quang Hiếu
Tác giả(bs) CN Đinh Công Hòa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005468-71
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009492
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127833
00211
0048CD2C2A1-6885-4AEE-9093-A50E8B813C0E
005202110081044
0082015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 95000
039[ ] |a 20211008104359 |b domuong |y 20211008104231 |z domuong
082[ ] |a 526.9 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Trọng San
245[ ] |a Trắc địa cơ sở. |n Tập 2 / |c Nguyễn Trọng San, Đào Quang Hiếu, Đinh Công Hòa
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 261tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về lưới khống chế địa hình, bản đồ số và độ chính xác bản đồ.
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Địa hình
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Đo
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Đào Quang Hiếu
700[ ] |a Đinh Công Hòa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005468-71
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009492
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009492 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009492
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005471 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005471
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005470 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005470
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005469 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005469
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005468 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005468
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng