Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật

Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật

 Xây dựng, 2016
 H. : 551tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:27831
DDC 624.15
Tác giả CN Trần Văn Việt
Nhan đề Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật / Trần Văn Việt
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 551tr. ;27cm
Tóm tắt Đề cập đến vấn đề khảo sát đất nền, môi trường địa chất đất -đá, nơi đặt nền móng công trình, một số tính chất xây dựng. Trình bày hệ thống các phương pháp, các kỹ thuật và thiết bị phục vụ cho công tác khảo sát. Công tác phân tích địa kỹ thuật, tính toán các loại móng nông, móng cọc, phân tích ổn định mái dốc và tường chắn. Nghiên cứu đất đắp trên nền đất yếu...
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Từ khóa tự do Địa kỹ thuật
Từ khóa tự do Cẩm nang địa chất
Từ khóa tự do Cẩm nang
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103005380-3
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00127831
00211
003TVMDC
0044A1620CC-E857-4D71-A1AA-89D7355C77C5
005202109281505
008041025s2016 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20210928150501 |b domuong |y 20210928150336 |z domuong
082[ ] |a 624.15 |b TR-V
100[ ] |a Trần Văn Việt
245[ ] |a Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật / |c Trần Văn Việt
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 551tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Đề cập đến vấn đề khảo sát đất nền, môi trường địa chất đất -đá, nơi đặt nền móng công trình, một số tính chất xây dựng. Trình bày hệ thống các phương pháp, các kỹ thuật và thiết bị phục vụ cho công tác khảo sát. Công tác phân tích địa kỹ thuật, tính toán các loại móng nông, móng cọc, phân tích ổn định mái dốc và tường chắn. Nghiên cứu đất đắp trên nền đất yếu...
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Địa kỹ thuật
653[ ] |a Cẩm nang địa chất
653[ ] |a Cẩm nang
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103005380-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009474
890[ ] |c 0 |d 0 |a 5 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009474 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009474
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005383 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005383
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005382 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005382
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005381 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005381
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005380 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005380
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng