Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Thiết kế chi tiết máy

Thiết kế chi tiết máy

 Giáo dục, 2012
 H : 379tr. ; : hình vẽ, bảng ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27651
DDC 621.8
Tác giả CN Nguyễn Trọng Hiệp
Nhan đề Thiết kế chi tiết máy / Nguyễn Trọng Hiệp
Thông tin xuất bản H :Giáo dục,2012
Mô tả vật lý 379tr. ; :hình vẽ, bảng ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các vấn đề về thiết kế các chi tiết và bộ phận máy, cách tính toán động học những hệ thống dẫn động bằng cơ khí, phương pháp thiết kế các bộ truyền và xác định kết cấu các chi tiết và bộ phận máy.
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Chi tiết máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006804-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303010176-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/03.2022/27651.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127651
00211
004C2AE3E2E-B93F-4490-9F91-96E3787D8344
005202203241040
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20220324104052 |b 100689 |c 20220324103920 |d 100689 |y 20210519152734 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Trọng Hiệp
245[ ] |a Thiết kế chi tiết máy / |c Nguyễn Trọng Hiệp
260[ ] |a H : |b Giáo dục, |c 2012
300[ ] |a 379tr. ; : |b hình vẽ, bảng ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các vấn đề về thiết kế các chi tiết và bộ phận máy, cách tính toán động học những hệ thống dẫn động bằng cơ khí, phương pháp thiết kế các bộ truyền và xác định kết cấu các chi tiết và bộ phận máy.
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Chi tiết máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006804-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303010176-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/03.2022/27651.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006806 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006806
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006805 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006805
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006804 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006804
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303010177 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010177
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010176 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010176
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng