Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình vật liệu cơ khí

Giáo trình vật liệu cơ khí

 Xây dựng, 2016
 H : 345tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27508
DDC
DDC 621.8
Tác giả CN Phạm Đình Sùng
Nhan đề Giáo trình vật liệu cơ khí / Phạm Đình Sùng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 345tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày những kiến thức cơ bản về bản chất, các tính chất của vật liệu cơ khí truyền thống, những quy trình công nghệ nhằm biến đổi những tính chất của vật liệu
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005702-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009542-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127508
00211
0043188B174-1B0C-4A71-904D-570541DF1BB2
005202111080941
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 169000
039[ ] |a 20211108094109 |b domuong |c 20211027101233 |d domuong |y 20210519152648 |z hoangthuy
082[ ] |b PH-S
082[ ] |a 621.8
100[ ] |a Phạm Đình Sùng
245[ ] |a Giáo trình vật liệu cơ khí / |c Phạm Đình Sùng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 345tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những kiến thức cơ bản về bản chất, các tính chất của vật liệu cơ khí truyền thống, những quy trình công nghệ nhằm biến đổi những tính chất của vật liệu
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005702-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009542-3
890[ ] |a 9 |b 8 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005708 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005708
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005707 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005707
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005706 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005706
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005705 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005705
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005704 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005704
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005703 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005703
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005702 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005702
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 303009543 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303009543
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303009542 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009542
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng