Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Định mức dự toán khảo sát xây dựng công trình

Định mức dự toán khảo sát xây dựng công trình : Ban hành kèm theo Thông tư số 102019TT-BXD ngày 26122019 của Bộ Xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 149tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26447
DDC 690
Tác giả TT Bộ Xây dựng
Nhan đề Định mức dự toán khảo sát xây dựng công trình : Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 149tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Định mức
Từ khóa tự do Dự toán
Từ khóa tự do Khảo sát
Từ khóa tự do Xây dựng công trình
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(18): 103005520-7, 103005532-41
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009500-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126447
00211
0046276249A-E19C-4656-B6C9-98B6FF27D200
005202110140902
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 112000
039[ ] |a 20211014090230 |b domuong |c 20211008153549 |d domuong |y 20200526141521 |z hoangthuy
082[ ] |a 690 |b ĐI-M
110[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Định mức dự toán khảo sát xây dựng công trình : |b Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2019TT-BXD ngày 26/12/2019 của Bộ Xây dựng
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 149tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Định mức
653[ ] |a Dự toán
653[ ] |a Khảo sát
653[ ] |a Xây dựng công trình
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (18): 103005520-7, 103005532-41
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009500-1
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005541 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005541
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005540 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005540
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005539 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005539
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005538 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005538
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005537 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005537
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005536 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005536
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005535 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005535
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005534 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005534
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005533 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005533
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005532 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005532
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng