Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Autocad cơ bản cho người mới bắt đầu

Autocad cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản Autocad 2009 đến 2020

 Xây dựng, 2019
 H. : 163tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26106
DDC 006.68
Tác giả CN Nguyễn Hoành
Nhan đề Autocad cơ bản cho người mới bắt đầu : Dành cho phiên bản Autocad 2009 đến 2020 / Nguyễn Hoành
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 163tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các nội dung cơ bản về Autocad cho người mới bắt đầu
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Autocad
Từ khóa tự do Phần mềm
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005016-22
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009341
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126106
00211
0048B0BF568-49AD-4543-872C-193AAA09D37A
005202010071524
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 93000
039[ ] |a 20201007152427 |b domuong |c 20201007152217 |d domuong |y 20200108092005 |z hoangthuy
082[ ] |a 006.68 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Hoành
245[ ] |a Autocad cơ bản cho người mới bắt đầu : |b Dành cho phiên bản Autocad 2009 đến 2020 / |c Nguyễn Hoành
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 163tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các nội dung cơ bản về Autocad cho người mới bắt đầu
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Autocad
653[ ] |a Phần mềm
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005016-22
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009341
890[ ] |a 8 |b 16 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009341 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009341
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103005022 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005021 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005020 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005020
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005019 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005019
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005018 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005018
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005017 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005017
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005016 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005016
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng