Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc

Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc

 Xây dựng, 2003
 H. : 496tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26051
DDC 624
Tác giả CN Đoàn Định Kiến
Nhan đề Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc / Đoàn Định Kiến (Ch.b), Nguyễn Huy Côn, Trần Hùng,...
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2003
Mô tả vật lý 496tr. ;24cm.
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Kiến trúc
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Huy Côn
Tác giả(bs) CN Trần Hùng
Tác giả(bs) CN Lê Kiều
Tác giả(bs) CN Đoàn Như Kim
Địa chỉ HUMGKho Từ điển(2): 306000003-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126051
0029
0044EF30ED4-4CEC-4AF4-8BFE-DF7EE039B2ED
005202010160935
0082003 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 120000
039[ ] |a 20201016093525 |b hoangnga |c 20201009094138 |d domuong |y 20200108091947 |z hoangthuy
082[ ] |a 624 |b ĐO-K
100[ ] |a Đoàn Định Kiến
245[ ] |a Từ điển bách khoa xây dựng kiến trúc / |c Đoàn Định Kiến (Ch.b), Nguyễn Huy Côn, Trần Hùng,...
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2003
300[ ] |a 496tr. ; |c 24cm.
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Kiến trúc
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
700[ ] |a Nguyễn Huy Côn
700[ ] |a Trần Hùng
700[ ] |a Lê Kiều
700[ ] |a Đoàn Như Kim
852[ ] |a HUMG |b Kho Từ điển |j (2): 306000003-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 306000004 2 Kho Từ điển
#1 306000004
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng
2 306000003 1 Kho Từ điển
#2 306000003
Nơi lưu Kho Từ điển
Tình trạng