Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Các phương pháp tính lún cho nền đất

Các phương pháp tính lún cho nền đất

 Xây dựng, 2016
 H. : 215tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26045
DDC 624.19
Tác giả CN Nguyễn Uyên
Nhan đề Các phương pháp tính lún cho nền đất / Nguyễn Uyên
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 215tr. ;27cm.
Tóm tắt Tổng quan về sự phân bố ứng suất trong đất, lún ổn định của nền đất, lý thuyết cố kết, cố kết theo thời gian của nền đất
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Lún
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004551-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009055-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126045
00211
004427BC0A0-C03E-4D3C-B126-DA8B7D44E5E2
005202008071510
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 110000
039[ ] |a 20200807151050 |b domuong |c 20200807150931 |d domuong |y 20200108091945 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.19 |b NG-U
100[ ] |a Nguyễn Uyên
245[ ] |a Các phương pháp tính lún cho nền đất / |c Nguyễn Uyên
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 215tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về sự phân bố ứng suất trong đất, lún ổn định của nền đất, lý thuyết cố kết, cố kết theo thời gian của nền đất
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Lún
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004551-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009055-6
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009056 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009055 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004557 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004557
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004556 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004556
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004555 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004555
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004554 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004554
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004553 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004553
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004552 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004552
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004551 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004551
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng