Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Công trình ngầm

Công trình ngầm

 Xây dựng, 2011
 H. : 163tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26037
DDC 624.19
Tác giả CN Lê Văn Lạc
Nhan đề Công trình ngầm / Lê Văn Lạc, Hoàng Phương Hoa
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2011
Mô tả vật lý 163tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày khái niệm chung về công trình ngầm, khảo sát kỹ thuật phục vụ thiết kế và xây dựng công trình ngầm, công trình ngầm phục vụ đường sắt
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Hoàng Phương Hoa
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004986-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009335-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126037
00211
004BCFE891D-6DEF-43C8-99B3-9F4E35E16985
005202010051550
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 58000
039[ ] |a 20201005155004 |b domuong |c 20201005154821 |d domuong |y 20200108091943 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.19 |b LÊ-L
100[ ] |a Lê Văn Lạc
245[ ] |a Công trình ngầm / |c Lê Văn Lạc, Hoàng Phương Hoa
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2011
300[ ] |a 163tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày khái niệm chung về công trình ngầm, khảo sát kỹ thuật phục vụ thiết kế và xây dựng công trình ngầm, công trình ngầm phục vụ đường sắt
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng công trình ngầm
700[ ] |a Hoàng Phương Hoa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004986-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009335-6
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009336 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009336
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009335 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009335
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004992 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004991 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004990 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004989 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004989
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004988 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004988
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004987 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004987
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004986 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004986
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng