Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hướng dẫn thực hành về nền móng

Hướng dẫn thực hành về nền móng : Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 1986

 Xây dựng, 2011
 Tái bản H. : 232tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26031
DDC 624.152
Nhan đề Hướng dẫn thực hành về nền móng : Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 : 1986 / Người dịch: Phạm Xuân, Vương Văn Thành, Nguyễn Anh Minh,...
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2011
Mô tả vật lý 232tr. ;27cm.
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Từ khóa tự do Thực hành
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Vương Văn Thành
Tác giả(bs) CN Nguyễn Anh Minh
Tác giả(bs) CN Phạm Xuân
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005169-75
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009371-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126031
00211
00471CE175B-A30E-4544-8887-4048A4D142D1
005202011031458
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20201103145840 |b domuong |c 20201103145708 |d domuong |y 20200108091941 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.152 |b HƯ-D
245[ ] |a Hướng dẫn thực hành về nền móng : |b Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 : 1986 / |c Người dịch: Phạm Xuân, Vương Văn Thành, Nguyễn Anh Minh,...
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2011
300[ ] |a 232tr. ; |c 27cm.
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
653[ ] |a Thực hành
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Vương Văn Thành
700[ ] |a Nguyễn Anh Minh
700[ ] |a Phạm Xuân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005169-75
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009371-2
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009372 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009372
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009371 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009371
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005175 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005175
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005174 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005174
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005173 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005173
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005172 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005172
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005171 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005171
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005170 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005170
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005169 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005169
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng