Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Nền và móng

Nền và móng

 Xây dựng, 2014
 Tái bản H. : 298tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:26022
DDC 624.152
Tác giả CN Lê Anh Hoàng
Nhan đề Nền và móng / Lê Anh Hoàng
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 298tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các khái niệm cơ bản trong thiết kế nền móng, tính toán móng nông, tính toán móng mềm, móng cọc,...
Từ khóa tự do Cọc
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Móng
Từ khóa tự do Nền
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103004479-85
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009037-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00126022
00211
0044BA9EAED-9812-4D33-81AB-C92197EC8FB2
005202008051459
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 105000
039[ ] |a 20200805145926 |b domuong |c 20200805145804 |d domuong |y 20200108091938 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.152 |b LÊ-H
100[ ] |a Lê Anh Hoàng
245[ ] |a Nền và móng / |c Lê Anh Hoàng
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 298tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các khái niệm cơ bản trong thiết kế nền móng, tính toán móng nông, tính toán móng mềm, móng cọc,...
653[ ] |a Cọc
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Móng
653[ ] |a Nền
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103004479-85
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009037-8
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009038 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009038
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009037 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009037
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004485 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004484 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004483 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004482 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004481 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004480 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004479 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004479
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng