Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 5574 2012)

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 5574 2012) : Concrete and reinforced concrete structures - Design standard

 Xây dựng, 2018
 Xuất bản lần thứ 2 H. : 162tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25823
DDC 624.183
Nhan đề Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 5574: 2012) : Concrete and reinforced concrete structures - Design standard
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 162tr. ;31cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Bê tông cốt thép
Từ khóa tự do Kết cấu bê tông
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103004032-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303008513
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125823
00211
004C042A643-1A3E-4152-9233-56AA59E3E906
005202002190853
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 91000
039[ ] |a 20200219085345 |b hoangnga |c 20200219085236 |d hoangnga |y 20191114105112 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.183 |b KÊ-C
245[ ] |a Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế(TCVN 5574: 2012) : |b Concrete and reinforced concrete structures - Design standard
250[ ] |a Xuất bản lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 162tr. ; |c 31cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Tiêu chuẩn Quốc gia
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Bê tông cốt thép
653[ ] |a Kết cấu bê tông
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103004032-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303008513
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103004034 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103004034
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103004033 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103004033
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103004032 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004032
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303008513 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008513
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng