Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình tổ chức thi công

Giáo trình tổ chức thi công

 Xây dựng, 2016
 Tái bản H. : 118tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:25781
DDC 624.1
Tác giả CN Bộ Xây dựng
Nhan đề Giáo trình tổ chức thi công
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 118tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
Tóm tắt Những vấn đề chung về công tác tổ chức thi công, lập kế hoạch tiến độ thi công theo sơ đồ ngang, sơ đồ mạng, tổng mặt bằng xây dựng
Từ khóa tự do Tổ chức thi công
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Lập kế hoạch
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(12): 103004158-69
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008659-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00125781
00211
004DD2D99E9-8C8F-444E-85F9-1C65E1F06DE5
005202005211535
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 50000
039[ ] |a 20200521153538 |b domuong |c 20200521153415 |d domuong |y 20191114105059 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.1 |b GI-T
100[ ] |a Bộ Xây dựng
245[ ] |a Giáo trình tổ chức thi công
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 118tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng
520[ ] |a Những vấn đề chung về công tác tổ chức thi công, lập kế hoạch tiến độ thi công theo sơ đồ ngang, sơ đồ mạng, tổng mặt bằng xây dựng
653[ ] |a Tổ chức thi công
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Lập kế hoạch
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (12): 103004158-69
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008659-60
890[ ] |a 14 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008660 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008660
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008659 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008659
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103004169 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103004169
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103004168 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103004168
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103004167 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103004167
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103004166 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103004166
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103004165 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103004165
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103004164 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103004164
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103004163 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103004163
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103004162 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103004162
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng