Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Máy điện I .

Máy điện I . : Sách giáo trình dùng cho các trường đại học.

 Khoa học và Kỹ thuật, 2001
 H. : 336tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:2509
DDC 621.31
Tác giả CN Vũ Gia Hanh
Nhan đề Máy điện I :. Sách giáo trình dùng cho các trường đại học. / T.1 / : Vũ Gia Hanh (Ch.b), Trần Khánh Hà, Phan Tử Thụ,...
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và Kỹ thuật,2001
Mô tả vật lý 336tr ;24cm
Tóm tắt Gồm các nội dung: Máy biến áp; Những vấn đề lý luận chung của máy điện quay; Máy điện không đồng bộ.
Từ khóa tự do Máy biến áp
Từ khóa tự do Máy điện
Từ khóa tự do Máy điện quay
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phan Tử Thụ
Tác giả(bs) CN Trần Khánh Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002741-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303011140, 303011918, 303011936
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012509
00211
003TVMDC
0046A87168E-3ED9-4A0E-92A9-25FD76890794
005202212271536
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20221227153311 |b domuong |c 20221227153220 |d domuong |y 20160303142814 |z haonh
082[ ] |a 621.31 |b VU-H
100[ ] |a Vũ Gia Hanh
245[ ] |a Máy điện I :. |n T.1 / : |b Sách giáo trình dùng cho các trường đại học. / |c Vũ Gia Hanh (Ch.b), Trần Khánh Hà, Phan Tử Thụ,...
260[ ] |a H. : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 2001
300[ ] |a 336tr ; |c 24cm
520[ ] |a Gồm các nội dung: Máy biến áp; Những vấn đề lý luận chung của máy điện quay; Máy điện không đồng bộ.
653[ ] |a Máy biến áp
653[ ] |a Máy điện
653[ ] |a Máy điện quay
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
700[ ] |a Phan Tử Thụ
700[ ] |a Trần Khánh Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002741-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303011140, 303011918, 303011936
890[ ] |a 8 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011936 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011936
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011918 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011918
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011140 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011140
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 103002745 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002745
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002744 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002744
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002743 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002743
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002742 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002742
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002741 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002741
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng