Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng đất đá xây dựng

Bài giảng đất đá xây dựng

 2002
 H. :, 184tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2498
DDC 624.1513
Tác giả CN Đỗ Minh Toàn
Nhan đề Bài giảng đất đá xây dựng / Đỗ Minh Toàn;
Thông tin xuất bản H. :,2002
Mô tả vật lý 184tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá
Từ khóa tự do Đất đá xây dựng
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đá
Từ khóa tự do Đất đá
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003399-403
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem a2200000 4500
0012498
00211
003TVMDC
004FCBAC159-94A5-4B3C-BF4F-2B4E1595A6BC
005201806251105
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180625110527 |b phanphuong |c 20170824100142 |d phanphuong |y 20160303142811 |z haonh
082[ ] |a 624.1513 |b ĐÔ-T
100[ ] |a Đỗ Minh Toàn
245[ ] |a Bài giảng đất đá xây dựng / |c Đỗ Minh Toàn;
260[ ] |a H. :, |c 2002
300[ ] |a 184tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Thành phần, cấu trúc, tính chất vật lý của đất. Tính chất địa chất công trình của một số loại đất đặc biệt. Đặc điểm vật chất, cấu trúc, tính chất vật lý và cơ học của đá. Phân loại đất đá trong địa chất công trình. Các phương pháp cải tạo đất đá
653[ ] |a Đất đá xây dựng
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đá
653[ ] |a Đất đá
653[ ] |a Địa chất công trình
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003399-403
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003403 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003403
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003402 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003402
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003401 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003401
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003400 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003400
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003399 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003399
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng