Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình Toán .

Giáo trình Toán . : Giáo trình và 600 bài tập có lời giải.

 Giáo dục, 2000
 Tái bản lần thứ nhất H. : 431tr ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:2463
DDC 515
Tác giả CN Marie Monier Jean
Nhan đề Giáo trình Toán :. Giáo trình và 600 bài tập có lời giải. / T.2: Giải tích 2 / : Jean Marie Monier; Nguyễn Văn Thường (dịch).
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 431tr ;24cm
Tóm tắt Nội dung sách gồm: Các hàm số thông dụng, so sánh các hàm số trong lân cận một điểm, phép tính nguyên hàm, tích phân trên một khoảng bất kỳ; Đại cương về phương trình vi phân; Khái niệm về hàm số hai biến số thực; Bổ sung về phép tính tích phân; Chỉ dẫn và trả lời các bài tập.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Giải tích
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Thường
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Thường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(6): 303004267-72
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012463
00211
003TVMDC
00446941599-F9B6-42F2-80B1-674F04A25B84
005201712221544
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171222154425 |b hoanghien |c 20171222154409 |d hoanghien |y 20160303142803 |z haonh
082[ ] |a 515 |b MA-J
100[ ] |a Marie Monier Jean
245[ ] |a Giáo trình Toán :. |n T.2: Giải tích 2 / : |b Giáo trình và 600 bài tập có lời giải. / |c Jean Marie Monier; Nguyễn Văn Thường (dịch).
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 431tr ; |c 24cm
520[ ] |a Nội dung sách gồm: Các hàm số thông dụng, so sánh các hàm số trong lân cận một điểm, phép tính nguyên hàm, tích phân trên một khoảng bất kỳ; Đại cương về phương trình vi phân; Khái niệm về hàm số hai biến số thực; Bổ sung về phép tính tích phân; Chỉ dẫn và trả lời các bài tập.
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Giải tích
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
700[ ] |a Nguyễn Văn Thường
700[ ] |a Nguyễn Văn Thường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (6): 303004267-72
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004272 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004272
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004271 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004271
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004270 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004270
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004269 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004269
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004268 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004268
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303004267 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303004267
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng