Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình thực hành tiện

Giáo trình thực hành tiện

 Xây dựng, 2018
 H : 121tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:23662
DDC 621.94
Tác giả CN Nguyễn Minh Sang
Nhan đề Giáo trình thực hành tiện / Nguyễn Minh Sang
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2018
Mô tả vật lý 121tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS: Đại học sư phạm kỹ thuật Vĩnh Long
Tóm tắt Trình bày thực tập sử dụng thiết bị, dụng cụ, thực tập tiện trơn, thực tập gia công ren và gia công nâng cao.
Từ khóa tự do Tiện
Từ khóa tự do Thực hành
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(26): 103003838-43, 103005023-32, 103005988-97
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008314-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gt thực hành tiện.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123662
00211
00486C2BFF0-D542-4BE0-AAC6-9D01C0ADFC4B
005202111171432
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20211117143205 |b 0489 |c 20211117142129 |d 0489 |y 20190311095727 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.94 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Minh Sang
245[ ] |a Giáo trình thực hành tiện / |c Nguyễn Minh Sang
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2018
300[ ] |a 121tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Đại học sư phạm kỹ thuật Vĩnh Long
520[ ] |a Trình bày thực tập sử dụng thiết bị, dụng cụ, thực tập tiện trơn, thực tập gia công ren và gia công nâng cao.
653[ ] |a Tiện
653[ ] |a Thực hành
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (26): 103003838-43, 103005023-32, 103005988-97
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303008314-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gt thực hành tiện.jpg
890[ ] |a 28 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005997 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005996 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005995 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005994 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005993 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005992 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005991 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005990 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005989 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005989
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005988 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005988
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng