Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Mô tả biểu ghi
ID:23051
DDC 551.48
Tác giả CN Nguyễn Kim Ngọc
Nhan đề Thủy địa hóa / Nguyễn Kim Ngọc
Thông tin xuất bản H.:,1999
Mô tả vật lý 237 tr. ;27 cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Nghiên cứu thành phần, cấu trúc và tính chất của nước; thành phần vật chất trong nước; sự di chuyển các nguyên tố trong nước; đặc điểm địa hóa đới biểu sinh, thủy địa hóa các mỏ khoáng sản và phương pháp thủy địa hóa tìm kiếm mỏ khoáng sản.
Từ khóa tự do Thủy văn học
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Từ khóa tự do Thủy địa hóa
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303007024-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00123051
00211
00447641184-36AF-4E23-B468-F5CE06A54221
005201902281038
008081223s1999 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20190228103812 |z phanphuong
082[ ] |a 551.48 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Kim Ngọc
245[ ] |a Thủy địa hóa / |c Nguyễn Kim Ngọc
260[ ] |a H.:, |c 1999
300[ ] |a 237 tr. ; |c 27 cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Nghiên cứu thành phần, cấu trúc và tính chất của nước; thành phần vật chất trong nước; sự di chuyển các nguyên tố trong nước; đặc điểm địa hóa đới biểu sinh, thủy địa hóa các mỏ khoáng sản và phương pháp thủy địa hóa tìm kiếm mỏ khoáng sản.
653[ ] |a Thủy văn học
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất thủy văn
653[ ] |a Thủy địa hóa
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303007024-7
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007027 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007027
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007026 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007026
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007025 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007025
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303007024 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303007024
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng