Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Student guide for quickbooks 2011

Student guide for quickbooks 2011 : Versions Pro, premier & accountant for college accounting

 Mc GrawHill, 2011
 Thirteenth edition New York : 143tr. ; 28cm.
Mô tả biểu ghi
ID:22751
DDC 657
Tác giả CN Price, John Ellis
Nhan đề Student guide for quickbooks 2011 : Versions: Pro, premier & accountant for college accounting / John Ellis Price, M. David Hađock, Micheal J. Farina
Lần xuất bản Thirteenth edition
Thông tin xuất bản New York :Mc GrawHill,2011
Mô tả vật lý 143tr. ;28cm.
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Kế toán
Môn học Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Tác giả(bs) CN Haddock, M. David
Tác giả(bs) CN Farina, Micheal J.
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(3): 304000505-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00122751
00212
004B64D884B-ABCB-4A81-869C-2777AF670511
005201810011359
008081223s2011 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20181001135942 |b domuong |y 20181001135858 |z domuong
082[ ] |a 657 |b PR-J
100[ ] |a Price, John Ellis
245[ ] |a Student guide for quickbooks 2011 : |b Versions: Pro, premier & accountant for college accounting / |c John Ellis Price, M. David Hađock, Micheal J. Farina
250[ ] |a Thirteenth edition
260[ ] |a New York : |b Mc GrawHill, |c 2011
300[ ] |a 143tr. ; |c 28cm.
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Kế toán
690[ ] |a Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán
700[ ] |a Haddock, M. David
700[ ] |a Farina, Micheal J.
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (3): 304000505-7
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Qũy Châu Á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304000507 3 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304000507
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304000506 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304000506
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
3 304000505 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#3 304000505
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng