Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện

Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện : Theo tiêu chuẩn quốc tế IEC

 Khoa học và kỹ thuật, 2017
 Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa và cập nhật H. : 464tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:22079
DDC 621.319
Tác giả CN Electric, Schneider
Nhan đề Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện : Theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / Schneider Electric, Dịch: Phan Thị Thanh Bình, Phan Quốc Dũng, Phan Thị Thu Vân
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa và cập nhật
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2017
Mô tả vật lý 464tr. ;27cm.
Tóm tắt Cung cấp các hướng dẫn thực hành để thiết kế và lắp đặt điện theo tiêu chuẩn IEC
Từ khóa tự do Thiết kế lắp đặt
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn quốc tế
Từ khóa tự do Điện
Từ khóa tự do Mạng điện
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phan Quốc Dũng
Tác giả(bs) CN Phan Thị Thanh Bình
Tác giả(bs) CN Phan Thị Thu Vân
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(51): 102019235-55, 102021897-926
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006178-82
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00122079
002512
004A979D7B7-CA3B-41EA-ABC9-6CCF014C4BD8
005202609180927
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 186000
039[ ] |a 20260918092705 |b 0489 |c 20201119143844 |d domuong |y 20180822082242 |z domuong
082[ ] |a 621.319 |b EL-S
100[ ] |a Electric, Schneider
245[ ] |a Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện : |b Theo tiêu chuẩn quốc tế IEC / |c Schneider Electric, Dịch: Phan Thị Thanh Bình, Phan Quốc Dũng, Phan Thị Thu Vân
250[ ] |a Tái bản lần thứ 2, có chỉnh sửa và cập nhật
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2017
300[ ] |a 464tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Cung cấp các hướng dẫn thực hành để thiết kế và lắp đặt điện theo tiêu chuẩn IEC
653[ ] |a Thiết kế lắp đặt
653[ ] |a Tiêu chuẩn quốc tế
653[ ] |a Điện
653[ ] |a Mạng điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Hệ thống điện
700[ ] |a Phan Quốc Dũng
700[ ] |a Phan Thị Thanh Bình
700[ ] |a Phan Thị Thu Vân
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (51): 102019235-55, 102021897-926
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006178-82
890[ ] |a 56 |b 59 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102021926 56 Kho Giáo trình khác
#1 102021926
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
2 102021925 55 Kho Giáo trình khác
#2 102021925
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
3 102021924 54 Kho Giáo trình khác
#3 102021924
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
4 102021923 53 Kho Giáo trình khác
#4 102021923
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
5 102021922 52 Kho Giáo trình khác
#5 102021922
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
6 102021921 51 Kho Giáo trình khác
#6 102021921
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102021920 50 Kho Giáo trình khác
#7 102021920
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102021919 49 Kho Giáo trình khác
#8 102021919
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102021918 48 Kho Giáo trình khác
#9 102021918
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102021917 47 Kho Giáo trình khác
#10 102021917
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng