Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Ổn định - động lực học công trình. Cơ học kết cấu.

Ổn định - động lực học công trình. Cơ học kết cấu.

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1974
 H. : 549tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:2201
DDC 620.1
Tác giả CN Lều Thọ Trình
Nhan đề Ổn định - động lực học công trình. Cơ học kết cấu. T. III, Phần chuyên đề /Lều Thọ Trình (Ch.b), Phạm Khắc Hùng, Đào Trọng Long, Lê Văn Quý.
Thông tin xuất bản H. :Đại học và trung học chuyên nghiệp,1974
Mô tả vật lý 549tr ;27cm
Tóm tắt Trình bày phần chuyên đề của giáo trình Cơ học kết cấu gồm hai phần: Ổn định công trình và động lực học công trình. Những khái niệm cơ bản và các phương pháp tính cho từng loại của chúng.
Từ khóa tự do Động lực học
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Cơ học kết cấu
Từ khóa tự do Chuyên đề
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Lê Văn Quý
Tác giả(bs) CN Đào Trọng Long
Tác giả(bs) CN Phạm Khắc Hùng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(2): 103003211-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nem#a2200000ui#4500
0012201
00211
003TVMDC
004C86F7DC2-101B-47C2-BA95-68F4DEFB2D70
005201810051118
008041025s1974 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181005111802 |b thanhhuong |c 20181005111708 |d thanhhuong |y 20160303142709 |z haonh
082[ ] |a 620.1 |b LÊ-T
100[ ] |a Lều Thọ Trình
245[ ] |a Ổn định - động lực học công trình. Cơ học kết cấu. |n T. III, |p Phần chuyên đề / |c Lều Thọ Trình (Ch.b), Phạm Khắc Hùng, Đào Trọng Long, Lê Văn Quý.
260[ ] |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1974
300[ ] |a 549tr ; |c 27cm
520[ ] |a Trình bày phần chuyên đề của giáo trình Cơ học kết cấu gồm hai phần: Ổn định công trình và động lực học công trình. Những khái niệm cơ bản và các phương pháp tính cho từng loại của chúng.
653[ ] |a Động lực học
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Cơ học kết cấu
653[ ] |a Chuyên đề
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Lê Văn Quý
700[ ] |a Đào Trọng Long
700[ ] |a Phạm Khắc Hùng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (2): 103003211-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103003212 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103003212
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103003211 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103003211
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng