Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Sổ tay tóm tắt các đại lượng hóa lý

Sổ tay tóm tắt các đại lượng hóa lý

 Bách khoa - Hà Nội, 2014
 Tái bản lần thứ hai H. : 163tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21930
DDC 541
Nhan đề Sổ tay tóm tắt các đại lượng hóa lý
Lần xuất bản Tái bản lần thứ hai
Thông tin xuất bản H. :Bách khoa - Hà Nội,2014
Mô tả vật lý 163tr. ;21cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ môn hóa lý
Tóm tắt Tóm tắt một số đại lượng hoá lí như: đại lượng nhiệt động đối với các đơn chất, hợp chất và ion trong dung dịch nước; nhiệt cháy của hợp chất hữu cơ ở điều kiện tiêu chuẩn; nhiệt hoà tan toàn phần của muối, axít và bazơ ở 25 độ C...
Từ khóa tự do Đại lượng
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Hóa lý
Môn học Ngành Khoa học cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(5): 103002958-9, 103002965-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005932-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121930
00211
00475D8F7D4-6BE7-41AC-9906-47CCCE1FD58E
005201909191022
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 40000
039[ ] |a 20190919102130 |b duytran |c 20180622092104 |d domuong |y 20180622090711 |z domuong
082[ ] |a 541 |b SÔ-T
245[ ] |a Sổ tay tóm tắt các đại lượng hóa lý
250[ ] |a Tái bản lần thứ hai
260[ ] |a H. : |b Bách khoa - Hà Nội, |c 2014
300[ ] |a 163tr. ; |c 21cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ môn hóa lý
520[ ] |a Tóm tắt một số đại lượng hoá lí như: đại lượng nhiệt động đối với các đơn chất, hợp chất và ion trong dung dịch nước; nhiệt cháy của hợp chất hữu cơ ở điều kiện tiêu chuẩn; nhiệt hoà tan toàn phần của muối, axít và bazơ ở 25 độ C...
653[ ] |a Đại lượng
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a Hóa lý
690[ ] |a Ngành Khoa học cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (5): 103002958-9, 103002965-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005932-6
890[ ] |a 10 |b 2 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002967 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002967
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002966 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002966
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002965 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002965
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303005936 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005936
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005935 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303005934 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303005934
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303005933 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303005933
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303005932 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303005932
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 103002959 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002959
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002958 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002958
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng