Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng

Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng

 Bách khoa Hà Nội, 2018
 H. : 187tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21917
DDC 621.402
Tác giả CN Lê Đức Dũng
Nhan đề Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng / Lê Đức Dũng
Thông tin xuất bản H. :Bách khoa Hà Nội,2018
Mô tả vật lý 187tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về sinh khối, năng lượng và cơ sở lý thuyết các công nghệ chuyển đổi sinh khối sang các dạng nhiên liệu và năng lượng khác, công nghệ và thiết bị chuyển hóa từ nhiệt năng thành điện năng
Từ khóa tự do Sinh khối
Từ khóa tự do Công nghệ
Từ khóa tự do Nhiệt năng
Từ khóa tự do Điện năng
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303005867-71
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121917
00211
004055156E8-74B7-4435-B306-7D960EDFABDE
005201806201530
008081223s2018 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180620153037 |b domuong |y 20180620152954 |z domuong
082[ ] |a 621.402 |b LÊ-D
100[ ] |a Lê Đức Dũng
245[ ] |a Công nghệ sinh khối và công nghệ chuyển đổi nhiệt năng thành điện năng / |c Lê Đức Dũng
260[ ] |a H. : |b Bách khoa Hà Nội, |c 2018
300[ ] |a 187tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về sinh khối, năng lượng và cơ sở lý thuyết các công nghệ chuyển đổi sinh khối sang các dạng nhiên liệu và năng lượng khác, công nghệ và thiết bị chuyển hóa từ nhiệt năng thành điện năng
653[ ] |a Sinh khối
653[ ] |a Công nghệ
653[ ] |a Nhiệt năng
653[ ] |a Điện năng
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện khí hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303005867-71
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005871 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005871
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005870 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005870
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303005869 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303005869
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303005868 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303005868
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303005867 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303005867
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng