Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình thiết bị và công nghệ khai thác liên tục và bán liên tục trong mỏ lộ thiên

Giáo trình thiết bị và công nghệ khai thác liên tục và bán liên tục trong mỏ lộ thiên : Dùng cho NCS ngành Khai thác mỏ

 Knxb, 2016
 H. : 141tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21773
DDC 622.292
Tác giả CN Bùi Xuân Nam
Nhan đề Giáo trình thiết bị và công nghệ khai thác liên tục và bán liên tục trong mỏ lộ thiên : Dùng cho NCS ngành Khai thác mỏ / Bùi Xuân Nam, Đỗ Ngọc Tước
Thông tin xuất bản H. :Knxb,2016
Mô tả vật lý 141tr. ;30cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Khái quát chung về các thiết bị khai thác, vận tải, các thiết bị khai thác liên tục, các thiết bị vận tải liên tục,...
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do Thiết bị
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Từ khóa tự do Công nghệ khai thác
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Đỗ Ngọc Tước
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303005638, 303005670
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121773
00211
004996EBB13-2250-4477-AA04-628EF0BE18AF
005201806051430
008081223s2016 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20180605143007 |b domuong |c 20180528095921 |d domuong |y 20180528095819 |z domuong
082[ ] |a 622.292 |b BU-N
100[ ] |a Bùi Xuân Nam
245[ ] |a Giáo trình thiết bị và công nghệ khai thác liên tục và bán liên tục trong mỏ lộ thiên : |b Dùng cho NCS ngành Khai thác mỏ / |c Bùi Xuân Nam, Đỗ Ngọc Tước
260[ ] |a H. : |b Knxb, |c 2016
300[ ] |a 141tr. ; |c 30cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Khái quát chung về các thiết bị khai thác, vận tải, các thiết bị khai thác liên tục, các thiết bị vận tải liên tục,...
653[ ] |a Khai thác mỏ
653[ ] |a Thiết bị
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
653[ ] |a Công nghệ khai thác
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Đỗ Ngọc Tước
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303005638, 303005670
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Sau Đại học
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303005670 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303005670
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303005638 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303005638
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng