Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình kinh tế môi trường

Giáo trình kinh tế môi trường

 Giáo dục Việt Nam, 2013
 Tái bản lần thứ 6 H : 246tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21437
DDC 333.7
Tác giả CN Hoàng Xuân Cơ
Nhan đề Giáo trình kinh tế môi trường / Hoàng Xuân Cơ
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 6
Thông tin xuất bản H :Giáo dục Việt Nam,2013
Mô tả vật lý 246tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày về kinh tế vi mô và kinh tế môi trường; kinh tế ô nhiễm và tài nguyên; các công cụ kinh tế và khả năng áp dụng giải quyết các vấn đề môi trường và thu phí ô nhiễm môi trường trong điều kiện Việt Nam; định giá tài nguyên và tác động môi trường cùng với các chính sách áp dụng cho thuỷ sản
Từ khóa tự do Môi trường
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô
Từ khóa tự do Kinh tế vi mô
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103002305-9, 103002455-64
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004895-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121437
00211
00479E72A03-499E-4AF0-9BA6-16A5DD9DD9FA
005201803200922
008081223s2013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 47000
039[ ] |a 20180320092254 |b hoangnga |c 20180315164040 |d hoangthuy |y 20180315154601 |z hoangthuy
082[ ] |a 333.7 |b HO-C
100[ ] |a Hoàng Xuân Cơ
245[ ] |a Giáo trình kinh tế môi trường / |c Hoàng Xuân Cơ
250[ ] |a Tái bản lần thứ 6
260[ ] |a H : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2013
300[ ] |a 246tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày về kinh tế vi mô và kinh tế môi trường; kinh tế ô nhiễm và tài nguyên; các công cụ kinh tế và khả năng áp dụng giải quyết các vấn đề môi trường và thu phí ô nhiễm môi trường trong điều kiện Việt Nam; định giá tài nguyên và tác động môi trường cùng với các chính sách áp dụng cho thuỷ sản
653[ ] |a Môi trường
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Kinh tế vĩ mô
653[ ] |a Kinh tế vi mô
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103002305-9, 103002455-64
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004895-9
890[ ] |a 20 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103002464 20 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103002464
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103002463 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103002463
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103002462 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103002462
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103002461 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103002461
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103002460 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103002460
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103002459 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103002459
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103002458 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103002458
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103002457 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103002457
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103002456 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103002456
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103002455 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103002455
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng