Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cẩm nang công nghệ địa chất

Cẩm nang công nghệ địa chất

 Khoa học tự nhiên và công nghệ, 2010
 H : 641tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21243
DDC 551
Tác giả CN Nguyễn Khắc Vinh
Nhan đề Cẩm nang công nghệ địa chất / Nguyễn Khắc Vinh (cb), Bùi Đức Thắng, Bùi Hữu Việt...
Thông tin xuất bản H :Khoa học tự nhiên và công nghệ,2010
Mô tả vật lý 641tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS: Liên hiệp các khoa học và kỹ thuật Việt Nam
Tóm tắt Cung cấp kiến thức cơ bản, những phương pháp nghiên cứu và những kết quả , thông tin mới nhất về địa chất và khoáng sản như vũ trụ, hệ mặt trời, trái đất; cổ sinh vật học; thạch học; kiến tạo mảng; địa chất thuỷ văn; địa chất công trình; trắc địa; công nghệ viễn thám; bản đồ địa chất; thăm dò địa chất,...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Khoáng sản
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Bùi Hữu Việt
Tác giả(bs) CN Bùi Đức Thắng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303004289, 303012676
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121243
00211
004D32E59DB-0402-4121-A783-505D4488B9CD
005202607061008
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 290000
039[ ] |a 20260706100819 |b thanhhuong |c 20171226164042 |d hoangthuy |y 20171226143947 |z hoangthuy
082[ ] |a 551 |b NG-V
100[ ] |a Nguyễn Khắc Vinh
245[ ] |a Cẩm nang công nghệ địa chất / |c Nguyễn Khắc Vinh (cb), Bùi Đức Thắng, Bùi Hữu Việt...
260[ ] |a H : |b Khoa học tự nhiên và công nghệ, |c 2010
300[ ] |a 641tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS: Liên hiệp các khoa học và kỹ thuật Việt Nam
520[ ] |a Cung cấp kiến thức cơ bản, những phương pháp nghiên cứu và những kết quả , thông tin mới nhất về địa chất và khoáng sản như vũ trụ, hệ mặt trời, trái đất; cổ sinh vật học; thạch học; kiến tạo mảng; địa chất thuỷ văn; địa chất công trình; trắc địa; công nghệ viễn thám; bản đồ địa chất; thăm dò địa chất,...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Khoáng sản
653[ ] |a Địa chất thủy văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
700[ ] |a Bùi Hữu Việt
700[ ] |a Bùi Đức Thắng
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303004289, 303012676
866[ ] |a VĐ3238
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Thầy Mai Thanh Tân biếu 2017 1c, Lê Hải An biếu 2022 1c
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012676 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012676
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004289 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004289
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng