Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Địa chất công trình

Địa chất công trình

 Xây dựng, 2015
 H. : 287tr. ; 27
Mô tả biểu ghi
ID:21221
DDC 624.151
Nhan đề Địa chất công trình / Nguyễn Uyên, Nguyễn Văn Phương, Nguyễn Định,...;
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 287tr. ;27
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Thủy lợi
Tóm tắt Cung cấp kiến thức cơ bản về đất đá, kiến tạo địa chất, lịch sử phát triển vỏ quả đất; những thành phần cấu tạo và đặc tính cơ bản về một số loại đất đá, nước dưới đất. Trình bày về các hiện tượng địa chất động lực công trình, kỹ thuật khảo sát địa chất công trình, nghiên cứu địa chất để xây dựng các dạng công trình khác nhau
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Địa chất công trình
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Xuân Diến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Uyên
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Phương
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004186-90
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00121221
00211
003TVMDC
0045D7C8D9B-1717-429E-A135-25E6C44FD935
005201712141608
008041025s2015 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 103000
039[ ] |a 20171214160823 |b domuong |c 20171214160001 |d domuong |y 20171214154729 |z domuong
082[ ] |a 624.151 |b ĐI-C
245[ ] |a Địa chất công trình / |c Nguyễn Uyên, Nguyễn Văn Phương, Nguyễn Định,...;
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 287tr. ; |c 27
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Thủy lợi
520[ ] |a Cung cấp kiến thức cơ bản về đất đá, kiến tạo địa chất, lịch sử phát triển vỏ quả đất; những thành phần cấu tạo và đặc tính cơ bản về một số loại đất đá, nước dưới đất. Trình bày về các hiện tượng địa chất động lực công trình, kỹ thuật khảo sát địa chất công trình, nghiên cứu địa chất để xây dựng các dạng công trình khác nhau
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Địa chất công trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Xuân Diến
700[ ] |a Nguyễn Uyên
700[ ] |a Nguyễn Văn Phương
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004186-90
890[ ] |c 0 |d 0 |a 5 |b 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004190 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004190
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004189 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004189
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004188 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004188
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004187 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004187
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004186 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004186
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng