Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Giáo trình cấp thoát nước

Giáo trình cấp thoát nước : Giáo trình dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành kiến trúc và xây dựng

 Xây dựng, 2012
 Tái bản H. : 174tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:21220
DDC 628.1
Tác giả CN Hoàng Huệ
Nhan đề Giáo trình cấp thoát nước : Giáo trình dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành: kiến trúc và xây dựng / Hoàng Huệ
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2012
Mô tả vật lý 174tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường đại học kiến trúc Hà Nội
Tóm tắt Bao gồm khái niệm chung, mạng lưới cấp thoát, các biện pháp xử lý và cấp thoát nước công trình
Từ khóa tự do Công trình
Từ khóa tự do Nước
Từ khóa tự do Cấp thoát nước
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004181-5
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/gt cấp thoát nước-hoàng huệ.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
00121220
00211
003TVMDC
0048ABAA137-5939-46C3-993C-CC99D8F1AB08
005202203180940
008041025s2012 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 58000
039[ ] |a 20220318094046 |b hoangnga |c 20220318094012 |d hoangnga |y 20171214153920 |z domuong
082[ ] |a 628.1 |b HO-H
100[ ] |a Hoàng Huệ
245[ ] |a Giáo trình cấp thoát nước : |b Giáo trình dùng cho sinh viên đại học chuyên ngành: kiến trúc và xây dựng / |c Hoàng Huệ
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2012
300[ ] |a 174tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường đại học kiến trúc Hà Nội
520[ ] |a Bao gồm khái niệm chung, mạng lưới cấp thoát, các biện pháp xử lý và cấp thoát nước công trình
653[ ] |a Công trình
653[ ] |a Nước
653[ ] |a Cấp thoát nước
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004181-5
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố nga/gt cấp thoát nước-hoàng huệ.jpg
890[ ] |c 0 |d 0 |a 5 |b 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004185 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004185
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004184 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004184
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004183 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004183
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004182 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004182
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004181 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004181
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng