Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tống cốt thép dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05

Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tống cốt thép dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 285tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21198
DDC 624.2
Tác giả CN Nguyễn Viết Trung
Nhan đề Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tống cốt thép dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Đào Duy Lâm
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 285tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các bước thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực nhịp đơn giản. Tính toán bản mặt cầu và dầm ngang. Các loại dầm bê tông cốt thép dự ứng lực mặt cắt chữ I, T và Super T
Từ khóa tự do Dầm cầu
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Bê tông cốt thép
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Hoàng Hà
Tác giả(bs) CN Đào Duy Lâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303004053-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121198
00211
00420A5A798-18E6-4F91-83D9-FA3A4235E9E3
005201712081456
008081223s2015 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 103000
039[ ] |a 20171208145633 |b domuong |c 20171208145513 |d domuong |y 20171208145447 |z domuong
082[ ] |a 624.2 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Viết Trung
245[ ] |a Các ví dụ tính toán dầm cầu chữ I, T, Super-T bê tống cốt thép dự ứng lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05 / |c Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Đào Duy Lâm
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 285tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các bước thiết kế cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực nhịp đơn giản. Tính toán bản mặt cầu và dầm ngang. Các loại dầm bê tông cốt thép dự ứng lực mặt cắt chữ I, T và Super T
653[ ] |a Dầm cầu
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Bê tông cốt thép
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Hoàng Hà
700[ ] |a Đào Duy Lâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303004053-7
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303004057 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303004057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303004056 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303004056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303004055 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303004055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303004054 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303004054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303004053 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303004053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng