Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Cấp thoát nước

Cấp thoát nước

 Xây dựng, 2014
 Tái bản có sửa chữa H. : 234tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:21171
DDC 628.1
Tác giả CN Nguyễn Thống
Nhan đề Cấp thoát nước / Nguyễn Thống
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2014
Mô tả vật lý 234tr. ;27cm.
Tóm tắt Tìm hiểu nhu cầu dùng nước và nguồn nước. Cung cấp các kiến thức về tính toán, thiết kế, quy hoạch một hệ thống cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất của một đơn vị sử dụng nước hoặc cho một khu vực. Tính toán thiết kế hệ thống thoát nước cho khu vực nói chung và đô thị nói riêng
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Cấp thoát nước
Môn học Ngành Môi trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303003889-93
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00121171
00211
0042A1DBC25-68FB-4E96-B4CE-F1685BB06C3E
005202203171552
008081223s2014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 92000
039[ ] |a 20220317155243 |b hoangnga |c 20171214104017 |d domuong |y 20171201092114 |z domuong
082[ ] |a 628.1 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Thống
245[ ] |a Cấp thoát nước / |c Nguyễn Thống
250[ ] |a Tái bản có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 234tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tìm hiểu nhu cầu dùng nước và nguồn nước. Cung cấp các kiến thức về tính toán, thiết kế, quy hoạch một hệ thống cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất của một đơn vị sử dụng nước hoặc cho một khu vực. Tính toán thiết kế hệ thống thoát nước cho khu vực nói chung và đô thị nói riêng
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Cấp thoát nước
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303003889-93
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003893 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003893
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003892 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003892
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003891 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003891
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303003890 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303003890
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303003889 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303003889
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng