Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên

Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ lộ thiên

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2001
 H. : 151tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1926
DDC 622.4
Tác giả CN Hồ Sĩ Giao
Nhan đề Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ lộ thiên / Hồ Sĩ Giao
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2001
Mô tả vật lý 151tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất
Tóm tắt Sách nói về trái đất - môi trường và sự phát triển xã hội loài người; Những biến động môi trường mang tính toàn cầu; Những biến động môi trường do khai thác lộ thiên; Những giải pháp công nghệ - kỹ thuật trong khai thác lộ thiên nhằm bảo vệ môi trường; Đánh giá tác động môi trường; Quản lý môi trường
Từ khóa tự do Bảo vệ môi trường
Từ khóa tự do Khai thác mỏ
Từ khóa tự do Bài giảng
Từ khóa tự do Mỏ lộ thiên
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(46): 101008293-306, 101022339-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011926
002513
003TVMDC
00454C38B79-CBEF-4732-8EAB-FD50D08AAC57
005201710161017
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171016101747 |b huudo |c 20170926154013 |d thanhhuong |y 20160303142613 |z haonh
082[ ] |a 622.4 |b HÔ-G
100[ ] |a Hồ Sĩ Giao
245[ ] |a Bài giảng bảo vệ môi trường khai thác mỏ lộ thiên : |b Dùng cho sinh viên ngành Khai thác mỏ lộ thiên / |c Hồ Sĩ Giao
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2001
300[ ] |a 151tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi : Trường Đại học Mỏ-Địa chất
520[ ] |a Sách nói về trái đất - môi trường và sự phát triển xã hội loài người; Những biến động môi trường mang tính toàn cầu; Những biến động môi trường do khai thác lộ thiên; Những giải pháp công nghệ - kỹ thuật trong khai thác lộ thiên nhằm bảo vệ môi trường; Đánh giá tác động môi trường; Quản lý môi trường
653[ ] |a Bảo vệ môi trường
653[ ] |a Khai thác mỏ
653[ ] |a Bài giảng
653[ ] |a Mỏ lộ thiên
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (46): 101008293-306, 101022339-70
890[ ] |a 46 |c 1 |d 0 |b 2
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101022370 46 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101022370
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101022369 45 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101022369
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101022368 44 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101022368
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101022367 43 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101022367
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101022366 42 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101022366
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101022365 41 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101022365
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101022364 40 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022364
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022363 39 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022363
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022362 38 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022362
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101022361 37 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101022361
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1