Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Trắc địa ảnh

Trắc địa ảnh : Phần phương pháp đo ảnh mặt đất

 Giao thông vận tải, 2000
 H. : 84tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1914
DDC 526.9
Tác giả CN Lê Văn Hường
Nhan đề Trắc địa ảnh : Phần phương pháp đo ảnh mặt đất / Lê Văn Hường
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2000
Mô tả vật lý 84tr. ;27cm
Tóm tắt Cơ sở lý thuyết của đo ảnh mặt đất, sai số trong đo ảnh mặt đất, công tác ngoại nghiệp trong đo ảnh mặt đất, các phương pháp thành lập bản đồ địa hình bằng ảnh mặt đất
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Trắc địa ảnh
Từ khóa tự do Đo ảnh mặt đất
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(36): 101003396-431
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(12): 303006415-26
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011914
002511
003TVMDC
004766E5F90-C5BA-4EF2-A6C4-07664251F89A
005201810151527
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181015152719 |b domuong |c 20181015152500 |d domuong |y 20160303142611 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b LÊ-H
100[ ] |a Lê Văn Hường
245[ ] |a Trắc địa ảnh : |b Phần phương pháp đo ảnh mặt đất / |c Lê Văn Hường
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2000
300[ ] |a 84tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Cơ sở lý thuyết của đo ảnh mặt đất, sai số trong đo ảnh mặt đất, công tác ngoại nghiệp trong đo ảnh mặt đất, các phương pháp thành lập bản đồ địa hình bằng ảnh mặt đất
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Trắc địa ảnh
653[ ] |a Đo ảnh mặt đất
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa ảnh, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (36): 101003396-431
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (12): 303006415-26
890[ ] |a 48 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006426 48 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006426
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006425 47 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006425
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006424 46 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006424
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006423 45 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006423
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006422 44 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006422
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006421 43 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006421
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006420 42 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006420
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006419 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006419
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006418 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006418
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006417 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006417
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng