Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bài giảng tiếng anh chuyên môn

Bài giảng tiếng anh chuyên môn : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác lộ thiên

 Trường Đại học Mỏ - Địa Chất, 2000
 H. : 135 tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1865
DDC 622.292
Tác giả CN Trần Mạnh Xuân
Nhan đề Bài giảng tiếng anh chuyên môn : Dùng cho sinh viên ngành Khai thác lộ thiên / Trần Mạnh Xuân, Bùi Xuân Nam
Thông tin xuất bản H. :Trường Đại học Mỏ - Địa Chất,2000
Mô tả vật lý 135 tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi :Trường đại học Mỏ- Địa chất
Từ khóa tự do Lộ thiên
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Tiếng anh chuyên ngành
Môn học Ngành Mỏ
Tác giả(bs) CN Bùi Xuân Nam
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(36): 101008325-60
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010437-41
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011865
002513
003TVMDC
0047F69A26E-22FC-4FB6-9540-B3EEDA2F2149
005202208171125
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220817112506 |b chili |c 20220331091126 |d chili |y 20160303142602 |z haonh
082[ ] |a 622.292 |b TR-X
100[ ] |a Trần Mạnh Xuân
245[ ] |a Bài giảng tiếng anh chuyên môn : |b Dùng cho sinh viên ngành Khai thác lộ thiên / |c Trần Mạnh Xuân, Bùi Xuân Nam
260[ ] |a H. : |b Trường Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2000
300[ ] |a 135 tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi :Trường đại học Mỏ- Địa chất
653[ ] |a Lộ thiên
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
700[ ] |a Bùi Xuân Nam
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (36): 101008325-60
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010437-41
890[ ] |a 41 |b 3 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010441 41 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010441
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010440 40 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010440
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010439 39 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010439
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010438 38 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010438
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010437 37 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010437
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101008360 36 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101008360
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101008359 35 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101008359
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101008358 34 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101008358
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101008357 33 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101008357
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101008355 31 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101008355
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1