Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Địa chất thủy văn ứng dụng .

Địa chất thủy văn ứng dụng .

 Giáo dục, 2000
 308tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17357
DDC 551.49
Tác giả CN Fetter C.W.
Nhan đề Địa chất thủy văn ứng dụng /. T.1 / C.W. Fetter; Người dịch: Phạm Thanh Hiền, Nguyễn Uyên,...
Thông tin xuất bản Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 308tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách đề cập đến bốc hơi và mưa; Dòng chảy tràn và dòng chảy sông suối; Các tính chất của tầng chứa nước; Các nguyên lý của dòng nước ngầm; Độ ẩm đất và sự bổ sung nước ngầm; Dòng nước ngầm tới giếng; Dòng nước ngầm khu vực.
Từ khóa tự do Dòng nước ngầm
Từ khóa tự do Nước dưới đất
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Thanh Hiền
Tác giả(bs) CN Nguyễn Uyên
Tác giả(bs) CN Phan Trường Phiệt
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(7): 102017986-92
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006987-91
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117357
002512
00495E2C467-B556-4F7A-95AF-9E2CC54A2A9B
005202302061528
008081223s2000 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20230206152832 |b thanhhuong |c 20190225150440 |d phanphuong |y 20170417105314 |z thanhhuong
082[ ] |a 551.49 |b FE-C
100[ ] |a Fetter C.W.
245[ ] |a Địa chất thủy văn ứng dụng /. |n T.1 / |c C.W. Fetter; Người dịch: Phạm Thanh Hiền, Nguyễn Uyên,...
260[ ] |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 308tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách đề cập đến bốc hơi và mưa; Dòng chảy tràn và dòng chảy sông suối; Các tính chất của tầng chứa nước; Các nguyên lý của dòng nước ngầm; Độ ẩm đất và sự bổ sung nước ngầm; Dòng nước ngầm tới giếng; Dòng nước ngầm khu vực.
653[ ] |a Dòng nước ngầm
653[ ] |a Nước dưới đất
653[ ] |a Địa chất thủy văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Phạm Thanh Hiền
700[ ] |a Nguyễn Uyên
700[ ] |a Phan Trường Phiệt
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (7): 102017986-92
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006987-91
890[ ] |a 12 |b 13 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006991 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006991
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006990 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006990
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006989 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006989
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006988 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006988
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006987 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006987
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102017992 7 Kho Giáo trình khác
#6 102017992
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102017990 5 Kho Giáo trình khác
#7 102017990
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102017989 4 Kho Giáo trình khác
#8 102017989
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102017988 3 Kho Giáo trình khác
#9 102017988
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102017987 2 Kho Giáo trình khác
#10 102017987
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng