Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Địa chất thủy văn ứng dụng T.2 .

Địa chất thủy văn ứng dụng T.2 .

 Giáo dục, 2000
 H. : 268tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17356
DDC 551.49
Tác giả CN Fetter C.W.
Nhan đề Địa chất thủy văn ứng dụng T.2 /. T.2 / C.W. Fetter; Người dịch: Nguyễn Uyên, Phạm Hữu Sy;...
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 268tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách đề cập đến những vấn đề: Sự hình thành nước dưới đất; Hóa học nước; Chất lượng nước và sự ô nhiễm nước dưới đất; Sự phát triển và quản lý nước dưới đất; Các phương pháp hiện trường; Các mô hình nước dưới đất.
Từ khóa tự do Nước dưới đất
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Hữu Sy
Tác giả(bs) CN Nguyễn Uyên
Tác giả(bs) CN Bùi Học
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(22): 102017964-85
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303006992-7001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117356
002512
004A3C7BB8D-6A58-417A-9153-77E54B3F7F4B
005202302061528
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 29000
039[ ] |a 20230206152811 |b thanhhuong |c 20190225150300 |d phanphuong |y 20170417103304 |z thanhhuong
082[ ] |a 551.49 |b FE-C
100[ ] |a Fetter C.W.
245[ ] |a Địa chất thủy văn ứng dụng T.2 /. |n T.2 / |c C.W. Fetter; Người dịch: Nguyễn Uyên, Phạm Hữu Sy;...
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 268tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách đề cập đến những vấn đề: Sự hình thành nước dưới đất; Hóa học nước; Chất lượng nước và sự ô nhiễm nước dưới đất; Sự phát triển và quản lý nước dưới đất; Các phương pháp hiện trường; Các mô hình nước dưới đất.
653[ ] |a Nước dưới đất
653[ ] |a Địa chất thủy văn
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
700[ ] |a Phạm Hữu Sy
700[ ] |a Nguyễn Uyên
700[ ] |a Bùi Học
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (22): 102017964-85
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303006992-7001
890[ ] |a 32 |b 12 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007001 32 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007001
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007000 31 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007000
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006999 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006999
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006998 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006998
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006997 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006997
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006996 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006996
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006995 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006995
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006994 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006994
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006993 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006993
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006992 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006992
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng