Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Luyện thi IELTS thật là đơn giản .

Luyện thi IELTS thật là đơn giản .

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015
 H. : 366tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17323
DDC 428
Tác giả CN Hà Chí Bình
Nhan đề dịch IELTS course book
Nhan đề Luyện thi IELTS thật là đơn giản /. T.1 / Hà Chí Bình (ch.b) ; Thu Trà (h.đ).
Thông tin xuất bản H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2015
Mô tả vật lý 366tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các đề thi IELTS luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để thí sinh đạt kết quả thi cao nhất
Từ khóa tự do Sách luyện thi
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(15): 103000834-48
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002442-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117323
00211
004C3B33D78-525E-431B-8E0B-BAD2E0F05AEB
005201703160932
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170316093207 |b huudo |y 20170316093156 |z huudo
082[ ] |a 428 |b HA-B
100[ ] |a Hà Chí Bình
242[ ] |a IELTS course book
245[ ] |a Luyện thi IELTS thật là đơn giản /. |n T.1 / |c Hà Chí Bình (ch.b) ; Thu Trà (h.đ).
260[ ] |a H. : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2015
300[ ] |a 366tr. ; |c 27cm. |e Cd Audio
520[ ] |a Giới thiệu các đề thi IELTS luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để thí sinh đạt kết quả thi cao nhất
653[ ] |a Sách luyện thi
653[ ] |a IELTS
653[ ] |a Tiếng Anh
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (15): 103000834-48
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303002442-6
890[ ] |a 20 |b 2 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103000847 19 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103000847
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103000846 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103000846
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103000845 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103000845
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103000844 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103000844
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103000843 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103000843
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103000842 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103000842
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103000841 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103000841
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103000840 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103000840
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103000838 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103000838
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103000837 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103000837
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng