Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay chọn máy thi công

Sổ tay chọn máy thi công

 Xây dựng, 2015
 Tái bản H. : 409tr. ; 30cm.
Mô tả biểu ghi
ID:17205
DDC 621
Nhan đề Sổ tay chọn máy thi công / B.s.: Vũ Văn Lộc (ch.b.), Ngô Thị Phương, Nguyễn Ngọc Thanh..
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2015
Mô tả vật lý 409tr. ;30cm.
Tóm tắt Giới thiệu bảng thông số kỹ thuật của một số loại máy làm đất; máy nâng chuyển; máy đóng cọc; máy khoan; máy nén khí; máy và thiết bị sản xuất vật liệu xây dựng; máy và thiết bị làm đường
Từ khóa tự do Thi công xây dựng
Từ khóa tự do Máy xây dựng
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Máy thi công
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Thanh
Tác giả(bs) CN Ngô Thị Phương
Tác giả(bs) CN Vũ Văn Lộc
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(25): 102016664-88
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303001945-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00117205
002512
004097B4FE0-3F13-4A2D-82E2-64EB63ED4D32
005201701091000
008081223s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170109100029 |b huudo |y 20170109100000 |z huudo
082[ ] |a 621 |b SÔ-T
245[ ] |a Sổ tay chọn máy thi công / |c B.s.: Vũ Văn Lộc (ch.b.), Ngô Thị Phương, Nguyễn Ngọc Thanh..
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2015
300[ ] |a 409tr. ; |c 30cm.
520[ ] |a Giới thiệu bảng thông số kỹ thuật của một số loại máy làm đất; máy nâng chuyển; máy đóng cọc; máy khoan; máy nén khí; máy và thiết bị sản xuất vật liệu xây dựng; máy và thiết bị làm đường
653[ ] |a Thi công xây dựng
653[ ] |a Máy xây dựng
653[ ] |a Sổ tay
653[ ] |a Máy thi công
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Thanh
700[ ] |a Ngô Thị Phương
700[ ] |a Vũ Văn Lộc
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (25): 102016664-88
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303001945-9
890[ ] |a 30 |b 11 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303001949 30 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303001949
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303001948 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303001948
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303001947 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303001947
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303001946 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303001946
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303001945 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303001945
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102016688 25 Kho Giáo trình khác
#6 102016688
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102016686 23 Kho Giáo trình khác
#7 102016686
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102016685 22 Kho Giáo trình khác
#8 102016685
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102016684 21 Kho Giáo trình khác
#9 102016684
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102016683 20 Kho Giáo trình khác
#10 102016683
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng