Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng.

Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng. : (Tiêu chuẩn Anh-BS 1377 1990 )

 Giáo dục, 1999
 H. : 280tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1540
DDC 624.151
Nhan đề Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng. T.1 / Người dịch: Vương Văn Thành, Nguyễn Văn Hoàng,...;.
Nhan đề (Tiêu chuẩn Anh-BS 1377 :1990 ) /
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1999
Mô tả vật lý 280tr ;27cm
Từ khóa tự do Đất
Từ khóa tự do Xây dựng
Từ khóa tự do Đất xây dựng
Từ khóa tự do Thí nghiệm
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Tác giả(bs) CN Phạm Xuân
Tác giả(bs) CN Đặng Ngọc Trản
Tác giả(bs) CN Lê Văn Chiến
Tác giả(bs) CN Lương Thị Trường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303006692-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nfm a2200000 4500
0011540
00211
003TVMDC
004328E3048-3F55-4D27-A6B6-AA003DFC2F3D
005201811011129
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181101112931 |b phanphuong |c 20181101112108 |d phanphuong |y 20160303142502 |z haonh
082[ ] |a 624.151 |b CA-P
245[ ] |a Các phương pháp thí nghiệm đất xây dựng. |n T.1 / |c Người dịch: Vương Văn Thành, Nguyễn Văn Hoàng,...;.
245[ ] |b (Tiêu chuẩn Anh-BS 1377 :1990 ) /
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1999
300[ ] |a 280tr ; |c 27cm
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Đất xây dựng
653[ ] |a Thí nghiệm
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Phạm Xuân
700[ ] |a Đặng Ngọc Trản
700[ ] |a Lê Văn Chiến
700[ ] |a Lương Thị Trường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303006692-5
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006695 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006695
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006694 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006694
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006693 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006693
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006692 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006692
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng