Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Mô tả biểu ghi
ID:1487
DDC 526.9
Nhan đề Trắc địa công trình / Phan Văn Hiến (Ch.b), Ngô Văn Hợi, Trần Khánh,..
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,1999
Mô tả vật lý 392 tr. ;27 cm
Phụ chú ĐTTS :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Gồm 4 phần: Cơ sở trắc địa công trình; Trắc địa công trình công nghiệp thành phố; Trắc địa công trình giao thông và thủy lợi - thủy điện; Trắc địa công trình ngầm.
Từ khóa tự do Trắc địa công trình ngầm
Từ khóa tự do Cơ sở trắc địa công trình
Từ khóa tự do Trắc địa công trình thành phố
Từ khóa tự do Công trình ngầm
Từ khóa tự do Giao thông thủy lợi thủy điện
Từ khóa tự do Trắc địa công trình
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Phan Văn Hiến
Tác giả(bs) CN Ngô Văn Hợi
Tác giả(bs) CN Trần Khánh
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(123): 101003125-64, 101013009-21, 101015815-32, 101017448-66, 101018642-53, 101019425-36, 101022483-91
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(8): 303003071-3, 303003082-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011487
002511
003TVMDC
004F19ABE35-6183-4AC2-8CA1-22073F8AE0A9
005201710161042
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171016104205 |b huudo |c 20171002144244 |d hoanghien |y 20160303142452 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b TR-Đ
245[ ] |a Trắc địa công trình / |c Phan Văn Hiến (Ch.b), Ngô Văn Hợi, Trần Khánh,..
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 1999
300[ ] |a 392 tr. ; |c 27 cm
500[ ] |a ĐTTS :Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Gồm 4 phần: Cơ sở trắc địa công trình; Trắc địa công trình công nghiệp thành phố; Trắc địa công trình giao thông và thủy lợi - thủy điện; Trắc địa công trình ngầm.
653[ ] |a Trắc địa công trình ngầm
653[ ] |a Cơ sở trắc địa công trình
653[ ] |a Trắc địa công trình thành phố
653[ ] |a Công trình ngầm
653[ ] |a Giao thông thủy lợi thủy điện
653[ ] |a Trắc địa công trình
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
700[ ] |a Phan Văn Hiến
700[ ] |a Ngô Văn Hợi
700[ ] |a Trần Khánh
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (123): 101003125-64, 101013009-21, 101015815-32, 101017448-66, 101018642-53, 101019425-36, 101022483-91
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (8): 303003071-3, 303003082-6
890[ ] |a 131 |b 5 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101022491 131 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101022491
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101022490 130 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101022490
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101022489 129 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101022489
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101022488 128 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101022488
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101022487 127 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101022487
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101022486 126 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101022486
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101022485 125 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101022485
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101022484 124 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101022484
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101022483 123 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101022483
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 303003086 122 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303003086
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1