Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Vật lí đại cương .

Vật lí đại cương . : Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp.

 Giáo dục, 1996
 In lần thứ 5 H. : 340tr ; 19cm
Mô tả biểu ghi
ID:1454
DDC 530
Tác giả CN Lương Duyên Bình
Nhan đề Vật lí đại cương :. Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp. / T.2: Điện - Dao động, sóng / : Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
Lần xuất bản In lần thứ 5
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục,1996
Mô tả vật lý 340tr ;19cm
Tóm tắt Nội dung đề cập về trường tĩnh điện, vật dẫn điện môi, quy định cơ bản về dòng điện không đổi, từ trường, cảm ứng điện từ, vật liệu từ, dao động, sóng cơ, sóng điện từ.
Từ khóa tự do Vật lý
Từ khóa tự do Sóng điện từ
Từ khóa tự do Điện
Từ khóa tự do Dao động
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Tác giả(bs) CN Dư Trí Công
Tác giả(bs) CN Nguyễn Hữu Hồ
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303007316-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011454
00211
003TVMDC
00417EF7FD7-067E-43E5-A05D-D38FD4544A02
005201906050934
008041025s1996 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190605093352 |b domuong |c 20190523095417 |d minhnguyet |y 20160303142446 |z haonh
082[ ] |a 530 |b LƯ-B
100[ ] |a Lương Duyên Bình
245[ ] |a Vật lí đại cương :. |n T.2: Điện - Dao động, sóng / : |b Dùng cho các trường đại học khối kỹ thuật công nghiệp. / |c Lương Duyên Bình, Dư Trí Công, Nguyễn Hữu Hồ
250[ ] |a In lần thứ 5
260[ ] |a H. : |b Giáo dục, |c 1996
300[ ] |a 340tr ; |c 19cm
520[ ] |a Nội dung đề cập về trường tĩnh điện, vật dẫn điện môi, quy định cơ bản về dòng điện không đổi, từ trường, cảm ứng điện từ, vật liệu từ, dao động, sóng cơ, sóng điện từ.
653[ ] |a Vật lý
653[ ] |a Sóng điện từ
653[ ] |a Điện
653[ ] |a Dao động
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
691[ ] |a Chuyên ngành Vật lý
700[ ] |a Dư Trí Công
700[ ] |a Nguyễn Hữu Hồ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303007316-8
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303007318 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303007318
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303007317 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303007317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303007316 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303007316
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng