Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRA CỨU
BibInfo
Bản đồ học

Bản đồ học

 Cục đo đạc và bản đồ Nhà nước, 1979
 Xuất bản lần thứ ba có sửa chữa H. : 310tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:1291
DDC 526
Tác giả CN Garaevxkaia, L.X.
Nhan đề Bản đồ học / L.X. Garaevxkaia; Người dịch: Nguyễn Trọng Mão, Lê Thế Hảo; Hiệu đính: Lê Thế Tiến;
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ ba có sửa chữa
Thông tin xuất bản H. :Cục đo đạc và bản đồ Nhà nước,1979
Mô tả vật lý 310tr. ;27cm
Tóm tắt Trình bày về toán bản đồ, biên tập xây dựng bản gốc biên vẽ và chuẩn bị in, in bản đồ
Từ khóa tự do Bản đồ
Từ khóa tự do Bản đồ học
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Tác giả(bs) CN Lê Thế Tiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Trọng Mão
Tác giả(bs) CN Lê Thế Hảo
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303006591, 303006664-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0011291
00211
003TVMDC
004C68C337B-194C-43C1-8CC8-FBF9CE6B7ECB
005201810291049
008041025s1979 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181029104908 |b huudo |c 20181025145054 |d hoangnga |y 20160303142417 |z haonh
082[ ] |a 526 |b GA-L
100[ ] |a Garaevxkaia, L.X.
245[ ] |a Bản đồ học / |c L.X. Garaevxkaia; Người dịch: Nguyễn Trọng Mão, Lê Thế Hảo; Hiệu đính: Lê Thế Tiến;
250[ ] |a Xuất bản lần thứ ba có sửa chữa
260[ ] |a H. : |b Cục đo đạc và bản đồ Nhà nước, |c 1979
300[ ] |a 310tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Trình bày về toán bản đồ, biên tập xây dựng bản gốc biên vẽ và chuẩn bị in, in bản đồ
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Bản đồ học
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Bản đồ
700[ ] |a Lê Thế Tiến
700[ ] |a Nguyễn Trọng Mão
700[ ] |a Lê Thế Hảo
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303006591, 303006664-5
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006665 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006665
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006664 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006664
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006591 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006591
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng